Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "máy phát điện" (1)

máy phát điện
Tiếng Anh Cụm từgenerator
Từ vựng của tôi
Khởi động lại bất kỳ máy phát điện nào đang tạm ngừng hoạt động.
Restart any generators that are temporarily suspended.

swap_horiz Từ liên quan "máy phát điện" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "máy phát điện" (1)

Khởi động lại bất kỳ máy phát điện nào đang tạm ngừng hoạt động.
Restart any generators that are temporarily suspended.